church music
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thánh ca, nhạc nhà thờ: Một thể loại âm nhạc được sáng tác để biểu diễn như một phần của các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Nó bao gồm các bài hát, bản nhạc được sử dụng trong các buổi lễ tại nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choir specializes in performing traditional church music. (Dàn hợp xướng chuyên biểu diễn thánh ca truyền thống.)
- He is studying the history of European church music. (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của nhạc nhà thờ châu Âu.)
- The beauty of the church music moved the congregation. (Vẻ đẹp của bản thánh ca đã làm cảm động các tín hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a piece of church music": một bản nhạc/thánh ca.
- The composer wrote a magnificent piece of church music for the Easter service. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản thánh ca tráng lệ cho thánh lễ Phục Sinh.)
"the tradition of church music": truyền thống âm nhạc nhà thờ.
- The cathedral is renowned for its rich tradition of church music. (Nhà thờ chính tòa nổi tiếng với truyền thống âm nhạc nhà thờ phong phú của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacred music (n): nhạc thánh, nhạc tôn giáo (nói chung, có thể bao gồm nhạc cho các tôn giáo khác ngoài Kitô giáo).
- Hymn (n): thánh ca, bài thánh ca (thường chỉ một bài hát cụ thể với lời ca ngợi).
- Choral music (n): nhạc hợp xướng (có thể là nhạc thế tục hoặc tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Religious music: nhạc tôn giáo.
- Liturgical music: nhạc phụng vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến từ "music" hơn là cụm "church music").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh cụm từ "church music" một cách cụ thể).